Bản dịch của từ 𭏇 trong tiếng Việt

𭏇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duó

ㄉㄨㄛˊN/AN/AN/A

𭏇 (Danh từ)

duó
01

Chữ dùng trong tên người xưa ở Hàn Quốc, ví như ông cố, ông nội trong gia đình (giúp nhớ: 'đác' như 'đắc' được truyền lại qua các thế hệ).

〈韩国释义〉古人名用字。《訥隐先生文集》原文:君安东人。大父以铎,曾大父~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭏇
Bính âm:
【duó】【ㄉㄨㄛˊ】【ĐÁC】
Hình thái radical:
⿱,郊,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép