Bản dịch của từ 𭏖 trong tiếng Việt
𭏖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāi | ㄔㄞ | N/A | N/A | N/A |
𭏖 (Động từ)
【chāi】
01
Giống như chữ “拆” (thá), nghĩa là tháo dỡ, tách ra (như tháo nhà, tháo đồ vật). Dễ nhớ vì “thái” gần âm với “thá” trong tiếng Việt.
同“拆”。见《法苑珠林》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo 《一切经音义》, chữ này dùng để chỉ “黄门” trong tiếng Phạn, tức là quan cửa vàng (một chức quan trong triều đình cổ Ấn Độ).
《一切经音义》:扇侘下~家反梵语黄门也。
Ví dụ
