Bản dịch của từ 𭏨 trong tiếng Việt

𭏨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨN/AN/AN/A

𭏨 (Danh từ)

01

(Phương ngữ) đất dốc nhỏ, như một gò đất; thường dùng trong địa danh, ví dụ như 'Đại Bạch Bô' ở huyện Kiến Dương, Phúc Kiến.

〈方言〉土坡。地名用字,今作“㘵”。〔大白~〕,在福建省建阳县。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭏨
Bính âm:
【bū】【ㄅㄨ】【BÔ】
Hình thái radical:
⿰,土,冨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép