Bản dịch của từ 𭏪 trong tiếng Việt

𭏪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭏪 (Tính từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) chữ viết sai của '' (áp), nghĩa là đè nén, ép chặt; nhớ như từ 'áp lực' trong tiếng Việt.

〈韩国释义〉“压”的讹字。从“壓”书写错讹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭏪
Bính âm:
【ÁP】
Hình thái radical:
⿱,厥,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép