Bản dịch của từ 𭏱 trong tiếng Việt
𭏱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𭏱 (Danh từ)
【jìng】
01
Theo 《Đại Nhật Kinh Trú Tâm Phẩm Thư Tư Ký》: Nơi an lạc lớn nhất, vui thú của Niết bàn, tránh xa hai nỗi khổ sinh tử, giống như cảnh giới an vui cuối cùng của Phật.
《大日经住心品疏私记》:竟果之大安乐城~也故远离二种生死苦处到此涅槃乐处故佛。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
