Bản dịch của từ 𭏽 trong tiếng Việt
𭏽
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāng | ㄙㄤ | N/A | N/A | N/A |
𭏽 (Thán từ)
【sāng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) âm đọc là '쌍', biểu thị trạng thái hoảng hốt, sợ hãi như chim bị thương, gãy cành cây, mất phương hướng; cảm giác hồn phách rối loạn, vẫn như nghe thấy tiếng vọng.
〈韩国释义〉读音쌍,無靳亦必無後前之殊傷鳥曲木驚畏無措神~魄愞依然如聞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
