Bản dịch của từ 𭏽 trong tiếng Việt

𭏽

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤN/AN/AN/A

𭏽 (Thán từ)

sāng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) âm đọc là '쌍', biểu thị trạng thái hoảng hốt, sợ hãi như chim bị thương, gãy cành cây, mất phương hướng; cảm giác hồn phách rối loạn, vẫn như nghe thấy tiếng vọng.

〈韩国释义〉读音쌍,無靳亦必無後前之殊傷鳥曲木驚畏無措神~魄愞依然如聞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭏽
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,土,﨎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép