Bản dịch của từ 𭐊 trong tiếng Việt
𭐊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𭐊 (Danh từ)
【wù】
01
Chữ ghép đặc biệt dùng trong tiếng Nhật, kết hợp ý nghĩa 'độ' và 'cơ' (giúp nhớ như 'độ lượng cơ bản'). Ví dụ: kế hoạch kiểm tra năm Heisei 28, quản lý tiến trình chính sách cơ bản năm Heisei 18, giá chuẩn đất năm Reiwa 3 (bản dự thảo).
〈日本释义〉“度基”合字。来源:yahoo搜索 使用例:平成28年度基山町監査計画,平成18年度基本施策進行管理票,令和3年度基準地価格(案)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
