Bản dịch của từ 𭐎 trong tiếng Việt

𭐎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𭐎 (Động từ)

wén
01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 Dốc sức vung tay áo, như muốn lật đổ núi sông. (Hình ảnh mạnh mẽ, như người Việt thường nói 'vung tay như chém gió')

〈韩国释义〉奋长袖飜山河。顿蔚~跜不能已。貂蝉欹侧玉带斜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭐎
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,土,⿳,䒑,⿲,止,自,匕,夂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép