Bản dịch của từ 𭐐 trong tiếng Việt

𭐐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇN/AN/AN/A

𭐐 (Danh từ)

yǐn
01

Chữ dùng làm tên người trong Hàn Quốc, ví dụ như họ Yoon (~). (Ân này giúp nhớ là tên riêng, không dùng trong từ vựng thông thường)

〈韩国释义〉人名用字。尹~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭐐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ÂN】
Hình thái radical:
⿰,土,顥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép