Bản dịch của từ 𭐜 trong tiếng Việt
𭐜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𭐜 (Danh từ)
【mó】
01
Chữ dùng trong câu thần chú Phật giáo, như một âm linh thiêng để nhớ câu chú (giúp dễ liên tưởng đến âm 'mô' trong 'Nam mô Phật').
佛教咒语用字。
Ví dụ
02
Tên sách Phật học cổ đại 《Thích Ma Huyên Luận》, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên sách Phật giáo.
《释摩诃衍论》。
Ví dụ
