Bản dịch của từ 𭐟 trong tiếng Việt

𭐟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋN/AN/AN/A

𭐟 (Danh từ)

miào
01

Chữ dùng trong kinh Phật, xuất hiện trong kinh Hoa Nghiêm (như '妙法莲华经释文' là chú giải kinh Hoa Nghiêm).

佛经用字。见《妙法莲华经释文》。

Ví dụ
𭐟
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【MIẾU】
Hình thái radical:
⿸,乡,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép