Bản dịch của từ 𭐠 trong tiếng Việt

𭐠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋN/AN/AN/A

𭐠 (Tính từ)

zhèng
01

Giống như chữ 'chánh', nghĩa là chính, đúng, hợp pháp (dễ nhớ như 'chánh trị' là việc chính trị).

同“政”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭐠
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÁNH】
Hình thái radical:
⿱,正,夂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép