Bản dịch của từ 𭐥 trong tiếng Việt

𭐥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𭐥 (Danh từ)

wéng
01

Chữ dùng trong tên địa danh ở Nhật Bản, ví dụ như 明口 ở tỉnh 鳥取 (Tori-tori) – nhớ như 'ông' trong tên riêng.

〈日本释义〉地名用字,鸟取县有~明口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭐥
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【ÔNG】
Hình thái radical:
⿳,𠂉,口,⿱,一,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép