Bản dịch của từ 𭐪 trong tiếng Việt
𭐪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cūn | ㄘㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
𭐪 (Tính từ)
【cūn】
01
〈Hàn Quốc nghĩa〉 giống như chữ “皴” (có nghĩa là da khô nứt nẻ, vảy nứt trên da hoặc trên đất); nhớ đến từ 'thốn' trong Hán Việt để liên tưởng đến những vết nứt nhỏ như vảy cá.
〈韩国释义〉同“皴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
