Bản dịch của từ 𭐲 trong tiếng Việt
𭐲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𭐲 (Tính từ)
【fù】
01
Giống chữ “馥” (hương thơm ngát), thường dùng trong kinh điển Phật giáo như 《阿弥陀鼓音声王陀罗尼经》 (Kinh Chú Vua Âm Thanh Trống A Di Đà). Dễ nhớ như thơm phức như bánh phúc lộc thọ trong Tết.
同“馥”。见《阿弥陀鼓音声王陀罗尼经》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
