Bản dịch của từ 𭑁 trong tiếng Việt

𭑁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𭑁 (Tính từ)

hàn
01

(Chữ cổ của người Thái) chỉ thời gian buổi tối, đêm khuya – nhớ đến 'hạn' như 'hâm' trong tiếng Thái cổ, gợi hình ảnh đêm tối yên tĩnh.

〈古壮字〉读音haemh,晚,夜晚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭑁
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HẠN】
Hình thái radical:
⿺,夜,舀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép