Bản dịch của từ 𭑊 trong tiếng Việt

𭑊

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gùn

ㄍㄨㄣˋN/AN/AN/A

𭑊 (Trạng từ)

gùn
01

Toàn bộ, tất cả mọi người đều vui vẻ (như câu '俌俌𠵫' nghĩa là mọi người đều vui)

〈古壮字〉读音guenj,都,总,全部,统统:俌俌~𠵫。人人都高兴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thu hồi tài sản, tịch thu; dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng

〈古壮字〉读音gyuen,①没收(家产)。②收拾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭑊
Bính âm:
【gùn】【ㄍㄨㄣˋ】【QUYỂN】
Hình thái radical:
⿱,龹,⺀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép