Bản dịch của từ 𭑊 trong tiếng Việt
𭑊
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gùn | ㄍㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𭑊 (Trạng từ)
【gùn】
01
Toàn bộ, tất cả mọi người đều vui vẻ (như câu '俌俌~𠵫' nghĩa là mọi người đều vui)
〈古壮字〉读音guenj,都,总,全部,统统:俌俌~𠵫。人人都高兴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thu hồi tài sản, tịch thu; dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng
〈古壮字〉读音gyuen,①没收(家产)。②收拾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
