Bản dịch của từ 𭑌 trong tiếng Việt

𭑌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭑌 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “” (cự), chỉ thước đo, chuẩn mực; ví như thước đo chuẩn trong cuộc sống, dễ nhớ như câu 'cự thước đo chuẩn'

〈韩国释义〉同“矩”。见《讷隐先生文集》静乐齐金公讳~。字子方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭑌
Bính âm:
【CỰ】
Hình thái radical:
⿰,夫,巨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép