Bản dịch của từ 𭑓 trong tiếng Việt

𭑓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄛˊ ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

𭑓 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong kinh Phật, là hợp chữ của “勃驮” (bạt thác), thường gặp trong kinh điển Phật giáo như 《佛顶尊胜陀罗尼眞言》 (Kinh Chân Ngôn Đà La Ni Tôn Thắng Phật Đỉnh). (Giúp nhớ: “bạt thác” nghe như “bạt tắc”, tượng trưng cho sự kết hợp đặc biệt trong kinh Phật)

佛经用字。“勃驮”合字。见《佛顶尊胜陀罗尼眞言》。

Ví dụ
𭑓
Bính âm:
【ㄅㄛˊ ㄊㄨㄛˊ】【BẠT THÁC】
Hình thái radical:
⿰,孛,太
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép