Bản dịch của từ 𭑓 trong tiếng Việt
𭑓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄛˊ ㄊㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𭑓 (Danh từ)
【】
01
Chữ dùng trong kinh Phật, là hợp chữ của “勃驮” (bạt thác), thường gặp trong kinh điển Phật giáo như 《佛顶尊胜陀罗尼眞言》 (Kinh Chân Ngôn Đà La Ni Tôn Thắng Phật Đỉnh). (Giúp nhớ: “bạt thác” nghe như “bạt tắc”, tượng trưng cho sự kết hợp đặc biệt trong kinh Phật)
佛经用字。“勃驮”合字。见《佛顶尊胜陀罗尼眞言》。
Ví dụ
