ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭑢
Bảng phân tích âm vị 𭑢
Wèi
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Cái cũi giam, nơi giam giữ và hành hình; ví như 'chuồng giam' để nhớ dễ dàng.
〈韩国释义〉囚槛送戮 夜宿西湖鸟窠寺 适大~谋禅师。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép