Bản dịch của từ 𭑢 trong tiếng Việt

𭑢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𭑢 (Danh từ)

wèi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Cái cũi giam, nơi giam giữ và hành hình; ví như 'chuồng giam' để nhớ dễ dàng.

〈韩国释义〉囚槛送戮 夜宿西湖鸟窠寺 适大~谋禅师。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭑢
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿰,⿳,䒑,⿻,[,:,2,],〢,目,大,丈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép