Bản dịch của từ 𭑣 trong tiếng Việt

𭑣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋN/AN/AN/A

𭑣 (Động từ)

fèn
01

Cố gắng, phấn đấu (giống như từ 'phấn' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm và ý nghĩa)

同“奋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭑣
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿱,奞,旧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép