Bản dịch của từ 𭑤 trong tiếng Việt

𭑤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𭑤 (Tính từ)

01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 Quần áo đều màu xanh, đầu đội mũ bạc, đeo nhiều vòng bạc, giày vẽ hoa xanh, dù đỏ ở giữa (mô tả trang phục truyền thống đẹp mắt).

〈韩国释义〉衣皆靑~頭鍍銀環多繪靑行藤雲鞋紅陽繖居中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭑤
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿱,𠪚,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép