Bản dịch của từ 𭑩 trong tiếng Việt
𭑩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𭑩 (Tính từ)
【kuí】
01
Theo kinh điển Phật giáo, dùng để mô tả tình trạng thai nhi không phát triển đầy đủ, giống như 'quý' (quý tử) mà lại bị 'quỵ' (yếu, không tròn đầy) – dễ nhớ nhờ âm gần giống và ý nghĩa liên quan đến sự không hoàn chỉnh.
大正藏 《佛说造像量度经解·六妄造诫》:“……一切相中眼目最为要。股根瘦者。~胎多废半途圆处不圆。满处不满者。果谷屡不收。……”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
