Bản dịch của từ 𭑳 trong tiếng Việt

𭑳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭑳 (Danh từ)

01

Trong tiếng Hàn, dùng trong cụm từ 〔~〕 giống như 'động chương', chỉ sách kinh đạo giáo.

〈韩国释义〉〔~章〕同“洞章”,道教经书。

Ví dụ
02

Chữ sai của 'động' (hang, lỗ) trong tiếng Hàn.

〈韩国释义〉“洞”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭑳
Bính âm:
【ĐỘNG】
Hình thái radical:
⿰,女,冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép