ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭑳
Bảng phân tích âm vị 𭑳
N/A
Trong tiếng Hàn, dùng trong cụm từ 〔~章〕 giống như 'động chương', chỉ sách kinh đạo giáo.
〈韩国释义〉〔~章〕同“洞章”,道教经书。
Chữ sai của 'động' (hang, lỗ) trong tiếng Hàn.
〈韩国释义〉“洞”的讹字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép