Bản dịch của từ 𭑻 trong tiếng Việt

𭑻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𭑻 (Danh từ)

01

〈giải thích Hàn Quốc〉 Tên húy của Túc Tông, tránh tên vua cuối Liêu, đổi tên thành Ỷ Văn Tông.

〈韩国释义〉肃宗名凞避辽末帝~名改颐文宗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭑻
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿰,女,匣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép