Bản dịch của từ 𭑼 trong tiếng Việt

𭑼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎo

ㄠˇN/AN/AN/A

𭑼 (Danh từ)

ǎo
01

(〈phương ngữ〉) Từ dùng trong tiếng địa phương Tứ Xuyên, chỉ người cha nuôi (giống như 'cha nuôi' trong tiếng Việt).

〈方言〉四川方言,干爹。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭑼
Bính âm:
【ǎo】【ㄠˇ】【ÁO】
Hình thái radical:
⿰,女,呆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép