Bản dịch của từ 𭑾 trong tiếng Việt

𭑾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨˊ ㄒㄧㄥˊN/AN/AN/A

𭑾 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) đọc là おやま, là chữ hợp thành biểu thị 'nữ hình' trong nghệ thuật kịch Kabuki (diễn viên đóng vai nữ).

〈日本释义〉读音おやま,“女形”合字,歌舞伎。

Ví dụ
𭑾
Bính âm:
【ㄨˊ ㄒㄧㄥˊ】【VŨ HÌNH】
Hình thái radical:
⿱,女,形
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép