Bản dịch của từ 𭒁 trong tiếng Việt
𭒁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𭒁 (Danh từ)
【mò】
01
Theo sách 'Tùy Yếu Ký', đây là một thuật ngữ Phật giáo liên quan đến 'Tam Ma Yết' (三摩耶), một khái niệm về sự giác ngộ và truyền thừa trong Phật giáo (giúp nhớ: 'mặc' nghe giống 'mặc' yên lặng, tĩnh tâm trong thiền).
《随要记》:者弭我今灌顶底~吒住跋折囉三摩曳萨怛鑁汝爲三摩耶也。
Ví dụ
