Bản dịch của từ 𭒎 trong tiếng Việt
𭒎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𭒎 (Tính từ)
【chén】
01
Giống như chữ “媋”, thường dùng để chỉ nét đẹp hoặc tính cách dịu dàng (như cô gái tên Trần).
同“媋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “㛪”, xuất hiện trong kinh điển Pháp thuật “Đại Sứ Chú Pháp Kinh”.
同“㛪”。见《大使呪法经》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
