Bản dịch của từ 𭒑 trong tiếng Việt

𭒑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𭒑 (Danh từ)

01

Giống như chữ “phụ” (phụ nữ), chỉ người phụ nữ trong gia đình hoặc xã hội (dễ nhớ vì gần giống chữ “phụ” trong tiếng Việt).

同“妇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭒑
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Hình thái radical:
⿰,女,⿳,亠,口,⿱,冖,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép