Bản dịch của từ 𭒕 trong tiếng Việt
𭒕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𭒕 (Động từ)
【pò】
01
Cùng nghĩa với “phá” – làm hỏng, làm vỡ, tan nát (như phá hoại, phá vỡ)
同“破”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghi là cùng nghĩa với “hoạt” (âm đọc khác, thường dùng trong từ cổ hoặc địa phương)
疑同“嘙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
