Bản dịch của từ 𭒖 trong tiếng Việt

𭒖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇN/AN/AN/A

𭒖 (Tính từ)

miǎo
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Bao bọc, che chở, uy nghiêm và cao quý; giống như người nữ anh hùng trong truyền thuyết, biểu tượng của đức hạnh và quyền lực.

〈韩国释义〉擁佑藐嬛。功隆德至。女堯齊~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭒖
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
Hình thái radical:
⿲,女,𫯝,欠
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép