ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭒖
Bảng phân tích âm vị 𭒖
Miǎo
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Bao bọc, che chở, uy nghiêm và cao quý; giống như người nữ anh hùng trong truyền thuyết, biểu tượng của đức hạnh và quyền lực.
〈韩国释义〉擁佑藐嬛。功隆德至。女堯齊~。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép