Bản dịch của từ 𭒜 trong tiếng Việt
𭒜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𭒜 (Danh từ)
【huáng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Âm nhạc hợp tấu như tiếng đàn và hát hòa quyện, tạo nên giai điệu bay bổng như mây và ngọc nhỏ; hình ảnh rộng lớn như sân rộng, bay nhảy múa và hát vang.
〈韩国释义〉云璈合奏。广庭~些。飞琼小玉。泛舞歌些。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
