Bản dịch của từ 𭒜 trong tiếng Việt

𭒜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊN/AN/AN/A

𭒜 (Danh từ)

huáng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Âm nhạc hợp tấu như tiếng đàn và hát hòa quyện, tạo nên giai điệu bay bổng như mây và ngọc nhỏ; hình ảnh rộng lớn như sân rộng, bay nhảy múa và hát vang.

〈韩国释义〉云璈合奏。广庭~些。飞琼小玉。泛舞歌些。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭒜
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿰,女,陳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép