Bản dịch của từ 𭒝 trong tiếng Việt
𭒝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𭒝 (Danh từ)
【wén】
01
Theo 'Tây Phương Hợp Luận': chuyện của An Nan về dục vọng, không cần nhắc đến ~; Lục Tổ lúc đầu theo thợ săn, chưa thọ giới, chỉ ăn thịt và rau ven đường mà thôi.
《西方合论》:阿难婬舍何须提~六祖初随猎人尚未受戒何苦但食肉边菜也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
