Bản dịch của từ 𭒝 trong tiếng Việt

𭒝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𭒝 (Danh từ)

wén
01

Theo 'Tây Phương Hợp Luận': chuyện của An Nan về dục vọng, không cần nhắc đến ~; Lục Tổ lúc đầu theo thợ săn, chưa thọ giới, chỉ ăn thịt và rau ven đường mà thôi.

《西方合论》:阿难婬舍何须提~六祖初随猎人尚未受戒何苦但食肉边菜也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭒝
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿱,將,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép