Bản dịch của từ 𭒥 trong tiếng Việt

𭒥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

𭒥 (Danh từ)

jiù
01

(tiếng địa phương) Mẹ vợ hoặc vợ của chú ruột (舅妈).

〈方言〉舅妈。

Ví dụ
02

(theo nghĩa Hàn Quốc) Có thể đồng nghĩa với “” (chú ruột).

〈韩国释义〉疑同“舅”。

Ví dụ
𭒥
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿰,女,舅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép