Bản dịch của từ 𭒧 trong tiếng Việt

𭒧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊN/AN/AN/A

𭒧 (Danh từ)

xiáng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chi tiết công việc hành chính trong ngày công bằng, như một bản ghi tường thuật. Giống như 'tường thuật' để nhớ dễ hơn.

〈韩国释义〉详公平日言行政绩之~。今始略记其生卒履历为。

Ví dụ
𭒧
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,女,徵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép