ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭒧
Bảng phân tích âm vị 𭒧
Xiáng
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chi tiết công việc hành chính trong ngày công bằng, như một bản ghi tường thuật. Giống như 'tường thuật' để nhớ dễ hơn.
〈韩国释义〉详公平日言行政绩之~。今始略记其生卒履历为。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép