Bản dịch của từ 𭒩 trong tiếng Việt

𭒩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡN/AN/AN/A

𭒩 (Tính từ)

yōu
01

Chữ viết sai của chữ “ưu” (ưu tú, ưu việt), dễ nhớ vì giống chữ ưu quen thuộc trong tiếng Việt.

〈韩国释义〉“优”的讹字,字从“優”错讹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ viết sai của “娼优” (người điếm ưu tú), dùng trong Hàn Quốc, dễ nhớ vì liên quan đến từ “ưu” trong tiếng Việt.

〈韩国释义〉〔娼~〕,“娼优(娼优)”的错写。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭒩
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Hình thái radical:
⿰,女,憂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép