Bản dịch của từ 𭒪 trong tiếng Việt
𭒪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𭒪 (Động từ)
【wén】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) suy nghĩ sâu sắc, trầm tư như học trò nhỏ chăm chỉ; suy nghĩ nghiêm túc, tìm hiểu kỹ càng (giống như học sinh chăm học và tìm hiểu từng chi tiết trên bia đá vào tháng mười)
〈韩国释义〉思默思重幼学思俨乐~更往寻察则碑面又有十月舆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
