Bản dịch của từ 𭒪 trong tiếng Việt

𭒪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𭒪 (Động từ)

wén
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) suy nghĩ sâu sắc, trầm tư như học trò nhỏ chăm chỉ; suy nghĩ nghiêm túc, tìm hiểu kỹ càng (giống như học sinh chăm học và tìm hiểu từng chi tiết trên bia đá vào tháng mười)

〈韩国释义〉思默思重幼学思俨乐~更往寻察则碑面又有十月舆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭒪
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,女,䝾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép