ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭒬
Bảng phân tích âm vị 𭒬
Jiāo
Giống như chữ “娇” (dịu dàng, dễ thương); thường dùng để chỉ sự mềm mại, dễ mến (như trong câu thành ngữ “giao hòa” dễ nhớ).
同“娇”。见《不空羂索神变眞言经》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép