ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭒮
Bảng phân tích âm vị 𭒮
Jiǎn
〈Giải thích Hàn Quốc〉Cùng nghĩa với chữ “简” (giản). Ví dụ: Văn từ tinh giản, lời nói ngắn gọn, dễ nhớ (giản dị như lời ca dao Việt).
〈韩国释义〉同“简”。原文:文辞精~。口占策论。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép