Bản dịch của từ 𭒮 trong tiếng Việt

𭒮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𭒮 (Tính từ)

jiǎn
01

〈Giải thích Hàn Quốc〉Cùng nghĩa với chữ “” (giản). Ví dụ: Văn từ tinh giản, lời nói ngắn gọn, dễ nhớ (giản dị như lời ca dao Việt).

〈韩国释义〉同“简”。原文:文辞精~。口占策论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭒮
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Hình thái radical:
⿰,女,蕳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép