Bản dịch của từ 𭒷 trong tiếng Việt

𭒷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊN/AN/AN/A

𭒷 (Danh từ)

luó
01

Con trai (từ cổ trong tiếng Thái cổ, dễ nhớ như 'lạc' con trai trong gia đình)

〈古壮字〉读音lwg,儿子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭒷
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LẠC】
Hình thái radical:
⿰,子,儿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép