Bản dịch của từ 𭓅 trong tiếng Việt

𭓅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

𭓅 (Động từ)

juàn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Miễn giảm hơn một nửa thuế cống; người nghèo thì được miễn hoàn toàn. Cũng có nghĩa là cho trâu bò giúp cày ruộng. Dùng để chôn cất cùng với quần áo (như trong tục lệ).

〈韩国释义〉蠲贡过半。甚穷者全减。给谷牛助耕。瘞~以衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭓅
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Hình thái radical:
⿰,子,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép