Bản dịch của từ 𭓅 trong tiếng Việt
𭓅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𭓅 (Động từ)
【juàn】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Miễn giảm hơn một nửa thuế cống; người nghèo thì được miễn hoàn toàn. Cũng có nghĩa là cho trâu bò giúp cày ruộng. Dùng để chôn cất cùng với quần áo (như trong tục lệ).
〈韩国释义〉蠲贡过半。甚穷者全减。给谷牛助耕。瘞~以衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
