Bản dịch của từ 𭓇 trong tiếng Việt

𭓇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊN/AN/AN/A

𭓇 (Danh từ)

xué
01

Cùng nghĩa với “học” – việc học hành, tri thức, trường học (dễ nhớ vì giống chữ học quen thuộc)

同“学”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭓇
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿰,〢,⿻,丨,𰀪,冖,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép