Bản dịch của từ 𭓉 trong tiếng Việt

𭓉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄘㄧㄥˊN/AN/AN/A

𭓉 (Tính từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là cing, chỉ con ruột, con đẻ thật sự: 𭒹~ (con ruột). (Dễ nhớ: 'cing' như 'con cưng' ruột thịt.)

〈古壮字〉读音cing,亲生(儿女):𭒹~(亲生儿女)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭓉
Bính âm:
【ㄘㄧㄥˊ】【THÍNH】
Hình thái radical:
⿰,子,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép