Bản dịch của từ 𭓎 trong tiếng Việt

𭓎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄗˇ ㄇㄣˊ ㄉㄨㄥN/AN/AN/A

𭓎 (Tính từ)

01

Chữ giản thể của tổ hợp chữ '⿰門東' (tử bên trái, môn đông bên phải), dễ nhớ như 'tử' (con) bên 'môn đông' (cửa đông).

“⿰子⿵門東”的简化字。

Ví dụ
𭓎
Bính âm:
【ㄗˇ ㄇㄣˊ ㄉㄨㄥ】【TỬ MÔN ĐÔNG】
Hình thái radical:
⿰,子,⿵,门,东
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép