Bản dịch của từ 𭓒 trong tiếng Việt
𭓒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𭓒 (Danh từ)
【tí】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ viết sai của “提” (đề - nâng lên, đưa lên).
〈韩国释义〉“提”的讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Trong từ “孩~” đồng nghĩa với “孩提”: chỉ trẻ nhỏ, tuổi thơ hoặc trẻ em.
〈韩国释义〉〔孩~〕同“孩提”:指幼小、幼年或幼儿、儿童。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
