Bản dịch của từ 𭓕 trong tiếng Việt

𭓕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊN/AN/AN/A

𭓕 (Động từ)

xué
01

Giống như chữ 'học' trong tiếng Việt, nghĩa là học tập, học hành (nhớ dễ vì giống chữ 'học' quen thuộc).

同“学”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭓕
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
Hình thái radical:
⿳,⿲,〢,⿺,𠚣,丿,⿹,二,冖,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép