Bản dịch của từ 𭓦 trong tiếng Việt
𭓦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𭓦 (Danh từ)
【sòng】
01
Giống chữ '宋' – tên triều đại Tống nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc, dễ nhớ như 'Tống' trong 'Tống quân'.
同“宋”。
Ví dụ
02
Giống chữ '宗' – nghĩa là tổ tiên, dòng họ, dễ liên tưởng đến 'tông' trong 'tông đường'.
同“宗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
