Bản dịch của từ 𭓦 trong tiếng Việt

𭓦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋN/AN/AN/A

𭓦 (Danh từ)

sòng
01

Giống chữ '' – tên triều đại Tống nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc, dễ nhớ như 'Tống' trong 'Tống quân'.

同“宋”。

Ví dụ
02

Giống chữ '' – nghĩa là tổ tiên, dòng họ, dễ liên tưởng đến 'tông' trong 'tông đường'.

同“宗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭓦
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
Hình thái radical:
⿱,宀,禾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép