ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭓨
Bảng phân tích âm vị 𭓨
Ràn
(Chữ cổ của người Tráng) nhà, mái nhà, chốn an cư như 'nhà' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì 'ranz' nghe gần giống 'ranh' (ranh giới của nhà).
〈古壮字〉读音ranz,家,屋,宅。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép