Bản dịch của từ 𭓬 trong tiếng Việt

𭓬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊN/AN/AN/A

𭓬 (Danh từ)

xué
01

Giống chữ “” nghĩa là hang, lỗ, chỗ trống (như hang động, chỗ ẩn náu). Dễ nhớ như “hiệt” là nơi ẩn náu an toàn như hang “hiệt” ().

同“穴”。见《观音义疏》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭓬
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿱,宀,舛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép